Tính Diện Tích & Dự Toán Chi Phí Xây Nhà
Bản cập nhật mới nhất 2026
1. Kích thước & Diện tích đất
Chiều ngang đất (m)
Chiều dài đất (m)
Hoặc nhập tổng diện tích đất (m2)
Diện tích đất
0.0
m2
Diện tích sân trống
0.0
m2
Được phép xây
0.0
m2
Đơn giá thi công sân vườn/m2
Lựa chọn đổ nền BTCT
Đổ nền sân trống
Đổ nền sàn nhà (Trệt)
Đổ nền toàn bộ đất
Đơn giá đổ nền BTCT/m2
Chiều dài tường rào (md)
Đơn giá tường rào/md
2. Giá thiết kế & Nội thất rời
Thiết kế Kiến trúc/m2
Thiết kế Nội thất/m2
Thiết kế Sân vườn/m2
Ngân sách nội thất rời
3. Quy mô & Đơn giá thi công
Quy mô công trình
--- Chọn số lầu ---
Nhà cấp 4 / Nhà trệt
Nhà 1 trệt 1 lầu
Nhà 1 trệt 2 lầu
Nhà 1 trệt 3 lầu
Nhà 1 trệt 4 lầu
Nhà 1 trệt 5 lầu
Đơn giá xây thô (đ/m2)
Đơn giá hoàn thiện (đ/m2)
HOẶC Đơn giá trọn gói (VNĐ/m2)
4. Tùy chọn Kết cấu Móng & Mái
Loại kết cấu móng
--- Chọn móng ---
Móng đơn (30%)
Móng băng (50%)
Móng cọc (50%)
Móng bè (100%)
Loại kết cấu mái
--- Chọn mái ---
Mái tôn (50%)
Mái BTCT (100%)
Mái xà gồ sắt + ngói (130%)
Mái BTCT + ngói (200%)
Hầm
Lửng
Tum
Sân thượng
--- Chọn độ sâu hầm ---
Hầm sâu < 1.3m (130%)
Hầm sâu 1.3m - 1.7m (150%)
Hầm sâu 1.7m - 2.0m (180%)
Hầm sâu > 2.0m (200%)
Hạng mục thi công
Diện tích (m2)
Hệ số (%)
Quy đổi (m2)
CHI PHÍ THIẾT KẾ:
0
VNĐ
- Kiến trúc:
(
0
m2)
0
- Nội thất:
(
0
m2)
0
- Sân vườn:
(
0
m2)
0
CHI PHÍ THI CÔNG:
0
VNĐ
- Xây dựng thô:
(
0
m2)
0
- Phần hoàn thiện:
(
0
m2)
0
- Nội thất:
0
HẠNG MỤC KHÁC:
0
VNĐ
- Làm sân vườn:
(
0
m2)
0
- Đổ nền BTCT:
(
0
m2)
0
- Xây tường rào:
(
0
md)
0
Tổng chi phí dự kiến trọn gói:
0
VNĐ
Cập nhật kết quả
Làm mới